Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thử sức" (1)

thử sức
phát
Tiếng Anh Động từchallenge, try
Từ vựng của tôi
Tôi muốn thử sức với công việc mới.
I want to try a new job.

swap_horiz Từ liên quan "thử sức" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thử sức" (1)

Tôi muốn thử sức với công việc mới.
I want to try a new job.